count per minute
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Số lần đếm trên một phút: Một đơn vị đo lường tần suất, biểu thị số lần một sự kiện (như xung, hạt, hoặc sự kiện được phát hiện) xảy ra trong khoảng thời gian một phút. Nó thường được viết tắt là CPM.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Geiger counter showed a reading of 250 counts per minute. (Máy đếm Geiger hiển thị chỉ số 250 số đếm trên một phút.)
- The background radiation level is typically around 20 counts per minute. (Mức phóng xạ nền thông thường vào khoảng 20 số đếm trên một phút.)
- We measured the particle emission in counts per minute. (Chúng tôi đo lượng phát xạ hạt bằng đơn vị số đếm trên một phút.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "CPM" (viết tắt): Được sử dụng phổ biến trong các báo cáo khoa học, kỹ thuật và y tế thay cho cụm từ đầy đủ.
- The sample's activity was recorded as 150 CPM. (Hoạt độ của mẫu được ghi nhận là 150 CPM.)
Biến thể và từ gần giống
- Counts per second (CPS): Số đếm trên một giây, một đơn vị đo tần suất chính xác hơn, thường được sử dụng trong các phép đo cần độ chi tiết cao.
- For precise measurements, we switched from CPM to counts per second. (Để có các phép đo chính xác, chúng tôi chuyển từ CPM sang số đếm trên một giây.)
Từ đồng nghĩa
- Frequency per minute: Tần suất trên một phút (định nghĩa từ Wordnet).
- Rate per minute: Tốc độ trên một phút.
Noun
- đếm từng phút